Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

naturally

/ˈnætʃ.ər.əl.i/

naturally

adverb

  1. một cách tự nhiên

Examples

  • Speak naturally by connecting words together.Nói một cách tự nhiên bằng cách kết nối các từ lại với nhau.

🎮 Review words with games