Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

nice

/naɪs/

nice

tính từ · adjective

  1. tốt, vui vẻ

Ví dụ

  • Have a nice weekend with your family!Chúc bạn có một cuối tuần vui vẻ bên gia đình!

🎮 Ôn từ bằng trò chơi