Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

nutritionist

/njuːˈtrɪʃənɪst/

nutritionist

noun

  1. chuyên gia dinh dưỡng

Examples

  • The nutritionist recommended that we reduce sugar in our daily meals.Chuyên gia dinh dưỡng đề nghị chúng ta giảm đường trong các bữa ăn hàng ngày.

🎮 Review words with games