Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

objective

/əbˈdʒek.tɪv/

objective

danh từ · noun

  1. mục tiêu

Ví dụ

  • The main objective of this study is clear.Mục tiêu chính của nghiên cứu này rất rõ ràng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi