Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

obsolete

/ˈɒb.sə.liːt/

obsolete

tính từ · adjective

  1. lỗi thời, không còn được dùng

Ví dụ

  • New technology has made the old machines obsolete.Công nghệ mới đã làm cho những máy móc cũ trở nên lỗi thời.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi