Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

obstacle

/ˈɒb.stə.kəl/

obstacle

noun

  1. trở ngại, chướng ngại vật

Examples

  • Whenever he faced a difficult obstacle, he found creative ways to solve it.Mỗi khi đối mặt với trở ngại khó khăn, anh ấy đều tìm ra những cách sáng tạo để giải quyết.

🎮 Review words with games