Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

officer

/ˈɒfɪsə(r)/

officer

danh từ · noun

  1. sĩ quan, viên chức

Ví dụ

  • She is a high-ranking police officer.Cô ấy là một sĩ quan cảnh sát cấp cao.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi