Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

outstanding

/aʊtˈstæn.dɪŋ/

adjective

  1. chưa thanh toán, còn tồn đọng

Examples

  • Please settle all outstanding payments before the deadline.Vui lòng thanh toán tất cả các khoản thanh toán còn tồn đọng trước thời hạn.

🎮 Review words with games