liability
/ˌlaɪ.əˈbɪl.ə.ti/
danh từ · noun
- khoản nợ phải trả, trách nhiệm pháp lý
Ví dụ
- The financial audit revealed hidden liabilities incurred during the merger.Cuộc kiểm toán tài chính đã tiết lộ các khoản nợ ẩn phát sinh trong quá trình sáp nhập.