overdraw
/ˌəʊ.vəˈdrɔː/
rút quá số dư tài khoản (thấu chi)
* IPA & audio default to American English
📖 verb
- rút quá số dư tài khoản (thấu chi)
🔁 Synonyms
↔️ Antonyms
💬 Examples · bấm
/
để nghe
-
If you overdraw your checking account, the bank will charge a penalty fee.Nếu bạn rút quá số dư trong tài khoản thanh toán, ngân hàng sẽ thu phí phạt.
🧠 Thử trí nhớ
"overdraw" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí