Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

patronage

/ˈpæt.rə.nɪdʒ/

patronage

noun

  1. sự ủng hộ của khách hàng thân thiết

Examples

  • We sincerely thank you for your ongoing patronage.Chúng tôi chân thành cảm ơn bạn vì sự ủng hộ liên tục dành cho chúng tôi.

🎮 Review words with games