Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

persuasive

/pɚˈsweɪ.sɪv/

persuasive

tính từ · adjective

  1. có sức thuyết phục

Ví dụ

  • A balanced presentation makes your final opinion more persuasive.Một cách trình bày cân bằng sẽ làm cho ý kiến cuối cùng của bạn thuyết phục hơn.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi