Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

phishing

/ˈfɪʃ.ɪŋ/

phishing

noun

  1. hành vi lừa đảo qua email

Examples

  • The company conducted a test to train employees against phishing attempts.Công ty đã tiến hành một bài kiểm tra để đào tạo nhân viên phòng chống các nỗ lực lừa đảo qua email.

🎮 Review words with games