Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

prefer

/prɪˈfɜːr/

prefer

động từ · verb

  1. thích hơn

Nghĩa

  1. I prefer staying in shape by exercising. (Tớ thích giữ dáng bằng cách tập thể dục hơn.)

Ví dụ

  • They prefer working online to going to the office.Họ thích làm việc trực tuyến hơn là đến văn phòng.
  • I prefer to send a message to keep in touch.Tớ thích gửi tin nhắn để giữ liên lạc hơn.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi