prefer
/prɪˈfɜːr/
động từ · verb
- thích hơn
Nghĩa
- I prefer staying in shape by exercising. (Tớ thích giữ dáng bằng cách tập thể dục hơn.)
Ví dụ
- They prefer working online to going to the office.Họ thích làm việc trực tuyến hơn là đến văn phòng.
- I prefer to send a message to keep in touch.Tớ thích gửi tin nhắn để giữ liên lạc hơn.