Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

prepay

/ˌpriːˈpeɪ/

prepay

verb

  1. thanh toán trước

Examples

  • Guests can prepay the total balance to receive a discount.Khách hàng có thể thanh toán trước toàn bộ số dư để nhận ưu đãi.

🎮 Review words with games