Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

profession

/prəˈfeʃn/

profession

danh từ · noun

  1. nghề nghiệp đòi hỏi chuyên môn cao

Nghĩa

  1. Danh từ: Nghề chuyên môn

Ví dụ

  • Teaching is a respected profession in many cultures.Giảng dạy là một nghề nghiệp được tôn trọng ở nhiều văn hóa.
  • Nghề nghiệp đòi hỏi trình độ học vấn cao và đào tạo chuyên sâu.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi