Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

propagate

/ˈprɒp.ə.ɡeɪt/

propagate

động từ · verb

  1. lan truyền (sóng, âm thanh)

Ví dụ

  • Air-bubble curtains absorb sound waves before they propagate through the water column.Màn bong bóng khí hấp thụ các sóng âm trước khi chúng lan truyền qua cột nước.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi