Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

proud

/praʊd/

proud

tính từ · adjective

  1. tự hào, hãnh diện

Ví dụ

  • She is proud of her team's achievements.Cô ấy tự hào về những thành tựu của đội mình.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi