Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

puddle

/ˈpʌdl/

puddle

danh từ · noun

  1. vũng nước

Ví dụ

  • The bucket is next to the puddle.Cái xô ở bên cạnh vũng nước.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi