Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

punctuation

/ˌpʌŋk.tʃuˈeɪ.ʃən/

punctuation

danh từ · noun

  1. dấu câu, việc sử dụng dấu câu

Ví dụ

  • Correct punctuation is essential in written English.Dấu câu đúng là rất quan trọng trong tiếng Anh viết.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi