Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

re-engage

/ˌriː.ɪnˈɡeɪdʒ/

re-engage

verb

  1. tái tương tác, tiếp cận lại khách hàng

Examples

  • We sent special offers to re-engage inactive clients.Chúng tôi đã gửi các ưu đãi đặc biệt để tái tương tác với những khách hàng không còn hoạt động.

🎮 Review words with games