rebalance
/ˌriːˈbæl.əns/
tái cân bằng (danh mục đầu tư)
* IPA & audio default to American English
📖 verb
- tái cân bằng (danh mục đầu tư)
🔁 Synonyms
↔️ Antonyms
💬 Examples · bấm
/
để nghe
-
Financial advisors recommend that you rebalance your investment portfolio annually.Các cố vấn tài chính khuyên bạn nên tái cân bằng danh mục đầu tư hàng năm.
🧠 Thử trí nhớ
"rebalance" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí