Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

redact

/rɪˈdækt/

redact

động từ · verb

  1. biên tập lại (xóa hoặc ẩn thông tin bảo mật)

Ví dụ

  • Sensitive financial figures were redacted from the public report.Các số liệu tài chính nhạy cảm đã được ẩn đi khỏi báo cáo công khai.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi