admissible
/ədˈmɪs.ə.bəl/
tính từ · adjective
- có thể chấp nhận, hợp lệ (đưa vào báo cáo/hồ sơ)
Ví dụ
- Only verified data is admissible in the final audit report.Chỉ những dữ liệu đã được xác minh mới có thể được chấp nhận trong báo cáo kiểm toán cuối cùng.