Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

reefer

/ˈriː.fər/

reefer

noun

  1. container lạnh (dùng bảo quản hàng tươi sống/đông lạnh)

Examples

  • We need to reserve three reefer containers for the frozen seafood shipment.Chúng tôi cần đặt ba container lạnh cho lô hàng hải sản đông lạnh.

🎮 Review words with games