refinance
/ˌriːˈfaɪ.næns/
tái cấp vốn / đảo khoản vay
* IPA & audio default to American English
📖 verb
- tái cấp vốn / đảo khoản vay
🔁 Synonyms
↔️ Antonyms
💬 Examples · bấm
/
để nghe
-
Many homeowners choose to refinance when interest rates drop.Nhiều chủ nhà chọn tái cấp vốn cho khoản vay khi lãi suất giảm.
🧠 Thử trí nhớ
"refinance" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí