rejoin
/ˌriːˈdʒɔɪn/
tham gia lại (phòng họp)
* IPA & audio default to American English
📖 verb
- tham gia lại (phòng họp)
🔁 Synonyms
↔️ Antonyms
💬 Examples · bấm
/
để nghe
-
I had to leave and rejoin the call to fix my audio.Tôi phải thoát ra và tham gia lại cuộc gọi để sửa lỗi âm thanh.
🧠 Thử trí nhớ
"rejoin" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí