Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

remedy

/ˈrem.ə.di/

remedy

danh từ · noun

  1. biện pháp khắc phục

Ví dụ

  • Educational reform is considered an effective remedy for youth unemployment.Cải cách giáo dục được coi là một biện pháp khắc phục hiệu quả cho tình trạng thất nghiệp ở thanh niên.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi