Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

response

/rɪˈspɑːns/

response

danh từ · noun

  1. câu phản hồi, lời hồi đáp

Ví dụ

  • Thank you for your quick response.Cảm ơn vì câu phản hồi nhanh chóng của bạn.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi