Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

restrict

/rɪˈstrɪkt/

restrict

động từ · verb

  1. giới hạn, hạn chế

Ví dụ

  • Access to the database is restricted to senior staff.Quyền truy cập vào cơ sở dữ liệu bị giới hạn cho nhân sự cấp cao.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi