Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

restructure

/ˌriːˈstrʌk.tʃɚ/

restructure

động từ · verb

  1. tái cấu trúc

Ví dụ

  • The company is restructuring its sales department.Công ty đang tái cấu trúc phòng kinh doanh của mình.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi