Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

rising

/ˈraɪzɪŋ/

rising

tính từ · adjective

  1. đi lên, tăng

Ví dụ

  • Use a rising tone for Yes/No questions.Sử dụng ngữ điệu đi lên cho câu hỏi Yes/No.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi