Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

robbery

/ˈrɒb.ər.i/

robbery

noun

  1. vụ cướp

Examples

  • We need to report an armed robbery at our branch.Chúng tôi cần trình báo một vụ cướp có vũ trang tại chi nhánh của mình.

🎮 Review words with games