Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

rough

/rʌf/

rough

tính từ · adjective

  1. gồ ghề, thô ráp

Ví dụ

  • This rough road makes driving difficult.Con đường gồ ghề này làm cho việc lái xe trở nên khó khăn.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi