Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

rubbish

/ˈrʌbɪʃ/

rubbish

danh từ · noun

  1. rác thải

Ví dụ

  • Don't throw rubbish on the street.Đừng vứt rác ra đường.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi