Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

rubric

/ˈruː.brɪk/

rubric

danh từ · noun

  1. bảng tiêu chí đánh giá

Ví dụ

  • The instructor explained the grading rubric before the final assignment.Giảng viên đã giải thích bảng tiêu chí chấm điểm trước bài tập cuối kỳ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi