Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

savory

/ˈseɪ.vər.i/

savory

tính từ · adjective

  1. có vị mặn, đậm đà

Ví dụ

  • I love savory pies after a hard football match.Tớ thích bánh nhân mặn sau một trận bóng đá mệt mỏi.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi