Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

noun Intermediate 📚 1 bài học

scrap

phế liệu, mảnh vụn

* IPA & audio default to American English

scrap

📖 noun

  1. phế liệu, mảnh vụn

🧠 Thử trí nhớ

"scrap" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí