Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

screening

/ˈskriː.nɪŋ/

screening

danh từ · noun

  1. sự sàng lọc hồ sơ/ứng viên

Ví dụ

  • Screening is a critical step in global hiring.Sàng lọc là một bước quan trọng trong quá trình tuyển dụng toàn cầu.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi