Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

search

/sɜːtʃ/

search

động từ · verb

  1. tìm kiếm

Ví dụ

  • Are you searching for information?Bạn đang tìm kiếm thông tin phải không?

🎮 Ôn từ bằng trò chơi