Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

sensational

/senˈseɪ.ʃən.əl/

sensational

tính từ · adjective

  1. giật gân, gây xôn xao

Ví dụ

  • Some news outlets use sensational headlines to get more clicks.Một số đơn vị tin tức dùng tiêu đề giật gân để thu hút nhiều lượt bấm hơn.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi