Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

serve

/sɜːv/

serve

động từ · verb

  1. phục vụ, dọn món

Ví dụ

  • They serve breakfast from 7 AM.Họ phục vụ bữa sáng từ 7 giờ sáng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi