Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

serving

/ˈsɜː.vɪŋ/

serving

danh từ · noun

  1. khẩu phần ăn

Ví dụ

  • One serving of fried rice is enough for me.Một khẩu phần cơm chiên là đủ đối với tớ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi