Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

share

/ʃeər/

share

động từ · verb

  1. chia sẻ, phân chia

Ví dụ

  • Family members should share household chores.Các thành viên trong gia đình nên chia sẻ việc nhà.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi