Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

shift

/ʃɪft/

shift

động từ · verb

  1. dịch chuyển, thay đổi

Ví dụ

  • Figures shift during each period.Các con số dịch chuyển trong mỗi giai đoạn.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi