Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

singing

/ˈsɪŋɪŋ/

singing

danh từ · noun

  1. việc ca hát

Ví dụ

  • My hobby is singing.Sở thích của tớ là hát.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi