Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

socks

/sɒks/

socks

danh từ · noun

  1. đôi tất, đôi vớ

Ví dụ

  • I put on my warm socks.Tớ đi đôi tất ấm áp của mình.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi