Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

solidifies

/səˈlɪd.ɪ.faɪz/

solidifies

động từ · verb

  1. hóa rắn, đông đặc lại

Ví dụ

  • As lava solidifies into solid layers, volcanic cones form.Khi dung nham đông đặc thành các lớp rắn, các nón núi lửa hình thành.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi