Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

sound

/saʊnd/

sound

danh từ · noun

  1. âm đọc
  2. âm thanh

Ví dụ

  • Each letter has a different sound.Mỗi chữ cái có một âm đọc khác nhau.
  • Do not miss the final sound.Đừng bỏ qua âm đuôi.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi