Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

spark

/spɑːk/

động từ · verb

  1. dấy lên, gây ra (tranh cãi, phản ứng)

Ví dụ

  • The reform sparked intense debate across the country.Cuộc cải cách đã dấy lên tranh cãi dữ dội trên khắp cả nước.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi